Bộ điều khiển động cơ servo AC mặt bích 130mm Times Brilliant dòng SD300

Bộ điều khiển động cơ servo AC mặt bích 130mm Times Brilliant dòng SD300

Bộ điều khiển động cơ servo AC mặt bích 130mm dòng SD300 với giao tiếp RS485

Tính năng sản phẩm

Dòng sản phẩm SD300 của Times Brilliant là giải pháp servo AC hiệu suất cao, tích hợp động cơ servo mã hóa quang học 2500 dòng với bộ điều khiển phù hợp, có tính năng giao tiếp RS485 để tích hợp liền mạch trong công nghiệp.

Được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu tự động hóa đa dạng, dòng sản phẩm này cung cấp một loạt cấu hình toàn diện về kích thước mặt bích (60mm, 80mm, 90mm, 110mm, 130mm), công suất (200W đến 3,8KW), mô-men xoắn đầu ra (0,637N·m đến 15N·m) và tốc độ quay (1000rpm đến 3000rpm). Bộ mã hóa quang học 2500 dòng đảm bảo phản hồi chuyển động đáng tin cậy, trong khi giao diện truyền thông RS485 cho phép kết nối linh hoạt với các hệ thống điều khiển công nghiệp—lý tưởng cho các ứng dụng như máy CNC, dây chuyền sản xuất tự động, robot và thiết bị điều khiển chuyển động chính xác.

Thông số kỹ thuật

Thông số / ParameterĐơn vị / Unit110AEA06030110AEA08020110AEA12030110AEA15030110AEA12020110AEA18030
Công suất định mức / Rated powerkW0.60.81.21.51.21.8
Điện áp định mức / Rated voltageV220220220220220220
Dòng điện định mức / Rated currentA2.53.5564.56
Tốc độ định mức / Rated speedrpm300020003000300020003000
Mô-men xoắn định mức / Rated torqueN.m244566
Mô-men xoắn cực đại / Peak torqueN.m61212151218
Hằng số sức điện động ngược / Voltage constantV/1000r/min567954628360
Hệ số mô-men xoắn / Torque coefficientN.m/A0.81.140.80.831.31
Mô-men quán tính rô-to / Rotor inertiakg.m²0.31×10⁻³0.54×10⁻³0.54×10⁻³0.63×10⁻³0.76×10⁻³0.76×10⁻³
Điện trở cuộn dây (pha-pha) / Line-Line ResistanceΩ3.62.411.091.031.460.81
Điện cảm cuộn dây (pha-pha) / Line-Line InductancemH8.327.33.33.434.72.59
Hằng số thời gian điện / Electrical time Constantms2.3333.333.23.2
Trọng lượng / Weightkg4.55.55.56.16.76.7
Số xung bộ mã hóa / Encoder line numberPPR250025002500250025002500
Cấp cách điện / Insulation class–Class B (130°C)Class B (130°C)Class B (130°C)Class B (130°C)Class B (130°C)Class B (130°C)
Cấp bảo vệ / Safety class–IP65IP65IP65IP65IP65IP65
Nhiệt độ hoạt động / Operating temperature°C-20 ~ +50-20 ~ +50-20 ~ +50-20 ~ +50-20 ~ +50-20 ~ +50
Độ ẩm hoạt động / Operating humidity% RHDưới 90% (Không ngưng tụ)Dưới 90% (Không ngưng tụ)Dưới 90% (Không ngưng tụ)Dưới 90% (Không ngưng tụ)Dưới 90% (Không ngưng tụ)Dưới 90% (Không ngưng tụ)

1. Phích cắm cuộn dây động cơ (Motor Winding Plug)

Đầu dây cuộn dây / Winding lead wireUVWPE
Số chân cắm / Plug serial number2345

2. Phích cắm bộ mã hóa (Encoder Plug)

Dây tín hiệu / Signal lead wire5V0VB+Z-U+Z+U-A+V+W+V-A-B-W-PE
Số chân cắm / Plug serial number234567891011121314151

Bản vẽ